Có 2 kết quả:

quănquăng
Âm Nôm: quăn, quăng
Unicode: U+80B1
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

quăn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tóc quăn, quăn queo

quăng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

loăng quăng