Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: khẳng, khứng
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨一丶フ丨フ一一
Thương Hiệt: YBB (卜月月)
Unicode: U+80BB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khẳng
Âm Pinyin: kěn

Tự hình 1

Dị thể 1