Có 1 kết quả:

thải
Âm Nôm: thải
Unicode: U+80BD
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thải

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thải (hoá chất)