Có 1 kết quả:

hiếp
Âm Nôm: hiếp
Unicode: U+80C1
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hiếp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cưỡng hiếp, hãm hiếp