Có 2 kết quả:

đưỡnđảm
Âm Nôm: đưỡn, đảm
Unicode: U+80C6
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

đưỡn

giản thể

Từ điển Hồ Lê

đườn đưỡn

đảm

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đảm thạch (sạn ở mật)