Có 1 kết quả:

bệch
Âm Nôm: bệch
Unicode: U+80C9
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắng bệch