Có 1 kết quả:

thai
Âm Nôm: thai
Unicode: U+80CE
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thai

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thai nhi, phôi thai