Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一一丨
Thương Hiệt: BWL (月田中)
Unicode: U+80DB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giáp
Âm Pinyin: jiǎ
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): かいがらぼね (kaigarabone)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gaap3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

giáp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)