Có 2 kết quả:

chiđì
Âm Nôm: chi, đì
Unicode: U+80DD
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biền chi (mụn cơm)

đì

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đì (bìu dái hay hạ nang)