Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ丨一ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: NOB (弓人月)
Unicode: U+80E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ショ (sho), ソ (so)
Âm Nhật (kunyomi): あい (ai), み.る (mi.ru), みな (mina)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seoi1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tư (công chức nhỏ)