Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Unicode: U+80E7
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mông lung