Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一フ丶丨フノ丶ノ丶
Thương Hiệt: VEOBO (女水人月人)
Unicode: U+80EC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nỗ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: lou5, nou5

Tự hình 2