Có 2 kết quả:

khoákhố
Âm Nôm: khoá, khố
Unicode: U+80EF
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一ノ丶一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

khoá

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoá cốt (xương không tên ở bàn toạ)

khố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khố (xem Khoá)