Có 2 kết quả:

choángquang
Âm Nôm: choáng, quang
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨丶ノ一ノフ
Thương Hiệt: BFMU (月火一山)
Unicode: U+80F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quang
Âm Pinyin: guāng
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwong1

Tự hình 2

1/2

choáng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

quang

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quang đãng