Có 3 kết quả:

cáchcặclặc
Âm Nôm: cách, cặc, lặc
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: BHER (月竹水口)
Unicode: U+80F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ca, các, cách
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku), ギャク (gyaku)
Âm Nhật (kunyomi): わき (waki)
Âm Quảng Đông: gaak3, lok3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

cách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cách tí (cánh tay)

cặc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con cặc

lặc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lặc cốt (xương sườn); đi lặc lè