Có 1 kết quả:

hiếp
Âm Nôm: hiếp
Unicode: U+8105
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノフノフノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hiếp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uy hiếp, ức hiếp