Có 1 kết quả:

thuý
Âm Nôm: thuý
Unicode: U+8106
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフ一ノフフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thuý

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuý (giòn ngon)