Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+8110
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一ノ丶ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tê (rốn; yếm cua)