Có 1 kết quả:

não
Âm Nôm: não
Unicode: U+8111
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 17

1/1

não

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bộ não; đầu não