Có 1 kết quả:

nồng
Âm Nôm: nồng
Unicode: U+8113
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶フノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

nồng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùi nồng