Có 1 kết quả:

bột
Âm Nôm: bột
Unicode: U+8116
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丶フフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

bột

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái cổ (bột tử)