Có 1 kết quả:

tu
Âm Nôm: tu
Unicode: U+8129
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノ丨丨ノフ丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

tu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tu (bó thịt khô); tu hành; tu bổ