Có 2 kết quả:

bophủ
Âm Nôm: bo, phủ
Unicode: U+812F
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

1/2

bo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giữ bo bo

phủ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạng phủ