Có 1 kết quả:

kiểm
Âm Nôm: kiểm
Unicode: U+8138
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kiểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)