Có 2 kết quả:

tỳ
Âm Nôm: , tỳ
Unicode: U+813E
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tì (lá lách)

tỳ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tỳ (lá lách); tỳ vị