Có 1 kết quả:

béo
Âm Nôm: béo
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: BQMV (月手一女)
Unicode: U+813F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biểu
Âm Pinyin: biāo

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

béo tròn; béo bở