Có 1 kết quả:

hủ
Âm Nôm: hủ
Unicode: U+8150
Tổng nét: 14
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

hủ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cổ hủ; hủ bại