Có 2 kết quả:

oảnuyển
Âm Nôm: oản, uyển
Unicode: U+8155
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶丶フノフ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 13

1/2

oản

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

oản chuối

uyển

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thủ uyển (cổ tay)