Có 1 kết quả:

óc
Âm Nôm: óc
Unicode: U+815B
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ一ノ一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

óc

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu óc