Có 1 kết quả:

nướu
Âm Nôm: nướu
Unicode: U+816C
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nướu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nướu răng