Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+816D
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

ngạc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc liệt (sứt môi)