Có 1 kết quả:

kiện
Âm Nôm: kiện
Unicode: U+8171
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ一一一一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kiện

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (gân)