Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+8174
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨一フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phong du (mập); cao du (phì nhiêu)