Có 1 kết quả:

nị
Âm Nôm: nị
Unicode: U+817B
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

nị

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ)