Có 1 kết quả:

đằng
Âm Nôm: đằng
Unicode: U+817E
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đằng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)