Có 1 kết quả:

tố
Âm Nôm: tố
Unicode: U+8186
Tổng nét: 14
Bộ: nhục 肉 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tố (diều con chim)