Có 1 kết quả:

tẫn
Âm Nôm: tẫn
Unicode: U+8191
Tổng nét: 14
Bộ: nhục 肉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tẫn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tẫn (hình phạt đánh dập đầu gối)