Có 1 kết quả:

quắc
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+8195
Tổng nét: 15
Bộ: nhục 肉 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一丨フ一一フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quắc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (lỗ lõm sau đầu gối)