Có 1 kết quả:

sèo
Âm Nôm: sèo
Unicode: U+81A2
Tổng nét: 15
Bộ: nhục 肉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一一丨フ一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

sèo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rán mỡ sèo sèo