Có 1 kết quả:

nị
Âm Nôm: nị
Unicode: U+81A9
Tổng nét: 16
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一一丨フ一一一ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ)