Có 2 kết quả:

thiênthiện
Âm Nôm: thiên, thiện
Unicode: U+81BB
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên khí (mùi dê hôi)

thiện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiện (mùi gây)