Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+81C2
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tí (cánh tay)