Có 1 kết quả:

lạp
Âm Nôm: lạp
Tổng nét: 16
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: BTAV (月廿日女)
Unicode: U+81C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lạp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ロウ (rō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: laap6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

lạp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói)