Có 2 kết quả:

kiểmquặm
Âm Nôm: kiểm, quặm
Unicode: U+81C9
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

kiểm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

quặm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mặt quặm lại