Có 1 kết quả:

tao
Âm Nôm: tao
Unicode: U+81CA
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tanh tao (tanh)