Có 1 kết quả:

lự
Âm Nôm: lự
Unicode: U+81DA
Tổng nét: 20
Bộ: nhục 肉 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lự

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngay tấp lự