Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Unicode: U+81DC
Tổng nét: 20
Bộ: nhục 肉 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

toản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (không sạch)