Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Âm Hán Việt: châm, trâm
Âm Pinyin: , zān, zāng
Âm Quảng Đông: zim1
Unicode: U+81E2
Tổng nét: 23
Bộ: nhục 肉 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: BHUC (月竹山金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

toản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (không sạch)