Có 4 kết quả:

xấu
Âm Nôm: , , , xấu
Unicode: U+81ED
Tổng nét: 10
Bộ: tự 自 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/4

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xó nhà

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xú uế

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thợ xũ

xấu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xấu xí; xấu xố; xấu hổ