Có 2 kết quả:

nhítrí
Âm Nôm: nhí, trí
Unicode: U+81F4
Tổng nét: 10
Bộ: chí 至 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丶一丨一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nhí

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhí nhảnh

trí

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trí mạng