Có 2 kết quả:

nhítrí
Âm Nôm: nhí, trí
Tổng nét: 10
Bộ: chí 至 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丶一丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: MGOK (一土人大)
Unicode: U+81F4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trí
Âm Pinyin: zhì, zhuì
Âm Nhật (onyomi): チ (chi)
Âm Nhật (kunyomi): いた.す (ita.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi3

Tự hình 4

Dị thể 5

1/2

nhí

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhí nhảnh

trí

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trí mạng